prevent

/prɪˈvɛnt/
ngăn ngừa

Wearing a mask can prevent the spread of illness.

Đeo khẩu trang có thể ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.


trang trọng

Ngăn chặn hoặc ngăn cản việc xảy ra một sự việc nào đó.

The vaccine helps prevent serious diseases.

Vắc-xin giúp ngăn ngừa các bệnh nặng.

Regular exercise can prevent heart disease.

Thể dục thường xuyên có thể ngăn ngừa bệnh tim.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, an toàn, hoặc quản lý rủi ro.

Cụm từ kết hợp

prevent fromngăn không choprevent someone from doing somethingngăn ai đó không cho làm gì đó

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

preventative measurescụm từ
biện pháp ngăn ngừa
preventative medicinecụm từ
y học phòng ngừa

Mẹo hay

Sử dụng 'prevent' với 'from'

'Prevent' thường được sử dụng với 'from' để chỉ ngăn chặn một hành động. Ví dụ: 'The lock prevents the door from opening.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'prevent' và 'avoid'

'Prevent' thường được sử dụng để ngăn chặn một sự việc xảy ra, trong khi 'avoid' được sử dụng để tránh một sự việc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'prae-' (trước) + 'venire' (đến), có nghĩa là 'đến trước' hoặc 'ngăn cản'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'prevent' thường được sử dụng với cấu trúc 'prevent from' hoặc 'prevent someone from doing something'.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-vent
đến
root
Từ Điển Anh Việt