halt

/hɔːlt/
dừng lại

The train came to a sudden halt.

Tàu hỏa dừng lại đột ngột.


trang trọng

Dừng lại hoàn toàn hoặc tạm thời, thường do lệnh hoặc sự cố.

The police ordered the crowd to halt.

Cảnh sát ra lệnh cho đám đông dừng lại.

Thường dùng trong bối cảnh giao thông, quân sự hoặc các tình huống yêu cầu dừng lại ngay lập tức.

trang trọng

Ngừng hoạt động hoặc tiến bộ.

The negotiations came to a halt due to disagreements.

Các cuộc đàm phán ngừng lại vì những bất đồng.

Dùng để mô tả sự ngừng tạm thời của một quá trình hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

come to a haltdừng lại hoàn toànhalt progressngừng tiến bộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

halt and catch firethành ngữ
ngừng hoạt động đột ngột và gặp sự cố

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'halt' thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu dừng lại ngay lập tức, khác với 'stop' có thể dùng trong nhiều tình huống.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính thức

Dùng 'halt' trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bắt buộc của sự dừng lại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'healtan', có nghĩa là 'dừng lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, như giao thông, quân sự hoặc quản lý dự án.

Phân tích từ

halt
dừng lại
root
Từ Điển Anh Việt