Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. projection

projection

/prəˈdʒekʃən/
sự chiếu ra, sự dự đoán

The psychologist explained how projection can affect relationships.

Chuyên gia tâm lý học giải thích cách sự chiếu ra có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ.


psychology

Sự chuyển đổi cảm xúc, ý tưởng hoặc đặc điểm của bản thân sang người khác hoặc vật thể khác, thường không nhận thức được.

He accused her of being selfish, which was actually his own projection.

Anh ta buộc tội cô ấy là tự ái, nhưng thực ra đó là sự chiếu ra của chính anh ta.

Trong tâm lý học, sự chiếu ra thường liên quan đến việc gán những đặc điểm của bản thân vào người khác.

Công nghệ
chuyên ngành

Sự chiếu hình ảnh hoặc dữ liệu lên một mặt phẳng hoặc màn hình.

The projector displayed the presentation on the wall.

Máy chiếu đã hiển thị bài trình bày lên tường.

Trong công nghệ, sự chiếu ra thường liên quan đến việc hiển thị hình ảnh hoặc dữ liệu.

Kinh doanh
Kinh doanh

Sự dự đoán hoặc ước tính tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại.

The company's financial projection for next year is optimistic.

Dự báo tài chính của công ty cho năm tới là lạc quan.

Trong kinh doanh, sự chiếu ra thường liên quan đến việc dự báo tài chính hoặc thị trường.

Cụm từ kết hợp

projection of feelingssự chiếu ra cảm xúcprojection screenmàn chiếufinancial projectiondự báo tài chính

Từ đồng nghĩa

projectionreflectionforecast

Từ trái nghĩa

introjectionreality

Cụm từ liên quan

projection biascụm từ
sự thiên vị dự báo
projection mappingcụm từ
sự chiếu ánh sáng lên bề mặt

Mẹo hay

Sự chiếu ra trong tâm lý học

Sự chiếu ra thường liên quan đến việc gán những đặc điểm của bản thân vào người khác, mà không nhận thức được.

Quy tắc vàng

Sự chiếu ra trong công nghệ

Sự chiếu ra trong công nghệ liên quan đến việc hiển thị hình ảnh hoặc dữ liệu lên một mặt phẳng hoặc màn hình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'proiectio', từ 'proicere' (ném ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tâm lý học, sự chiếu ra thường liên quan đến việc gán những đặc điểm của bản thân vào người khác. Trong công nghệ, nó liên quan đến việc hiển thị hình ảnh hoặc dữ liệu. Trong kinh doanh, nó liên quan đến việc dự báo tài chính hoặc thị trường.

Phân tích từ

pro-
ra, xa
prefix
+
-ject
ném, đẩy
root
+
-ion
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.