prominent
nổi bậtShe is a prominent figure in the tech industry.
Cô ấy là một nhân vật nổi bật trong ngành công nghệ.
Có tính nổi bật, được chú ý nhiều, có ảnh hưởng lớn.
The company's CEO is a prominent leader in the field.
Giám đốc điều hành của công ty là một lãnh đạo nổi bật trong lĩnh vực này.
This issue has become prominent in recent discussions.
Vấn đề này đã trở nên nổi bật trong các cuộc thảo luận gần đây.
Thường dùng để mô tả người, vật hoặc vấn đề có ảnh hưởng lớn hoặc được chú ý nhiều.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'prominent' thường dùng để mô tả người hoặc vật có tính nổi bật, không dùng để mô tả tính chất tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'prominens', có nghĩa là 'đứng ra, nổi lên'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người hoặc vật có tính nổi bật, có ảnh hưởng lớn hoặc được chú ý nhiều trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể.