Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. facilitate

facilitate

/fəˈsɪlɪteɪt/
giúp đỡ, làm cho dễ dàng hơn

The teacher facilitated the discussion by asking open-ended questions.

Giáo viên đã giúp đỡ cuộc thảo luận bằng cách đặt những câu hỏi mở.


trang trọng

Làm cho một quá trình hoặc hoạt động trở nên dễ dàng hơn bằng cách cung cấp sự hỗ trợ hoặc tạo điều kiện thuận lợi.

The software facilitates collaboration among team members.

Phần mềm giúp dễ dàng hơn cho việc hợp tác giữa các thành viên nhóm.

Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

facilitate communicationgiúp đỡ giao tiếpfacilitate learninggiúp đỡ học tậpfacilitate accessgiúp đỡ tiếp cận

Từ đồng nghĩa

assistaidsupportenablepromote

Từ trái nghĩa

hinderobstructcomplicateimpede

Cụm từ liên quan

facilitate a meetingcụm từ
giúp đỡ một cuộc họp diễn ra thuận lợi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Thường được sử dụng với cấu trúc 'facilitate + noun' hoặc 'facilitate + gerund'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'facilis' (dễ dàng) + hậu tố '-ate' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả việc tạo điều kiện thuận lợi cho một quá trình hoặc hoạt động.

Phân tích từ

facil
dễ dàng
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.