previous version

/ˈpriːviəs ˈvɜːʒən/
phiên bản trước

The previous version of the software had a bug.

Phiên bản trước của phần mềm có một lỗi.


trang trọngthông thường

Một phiên bản trước đó của một sản phẩm, phần mềm, tài liệu hoặc bất kỳ thứ gì có nhiều phiên bản.

You can compare the current version with the previous version to see the changes.

Bạn có thể so sánh phiên bản hiện tại với phiên bản trước để xem những thay đổi.

The previous version of this app was simpler.

Phiên bản trước của ứng dụng này đơn giản hơn.

Thường được sử dụng trong công nghệ, phần mềm hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có nhiều phiên bản của một sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

compare with previous versionso sánh với phiên bản trướcrevert to previous versionquay lại phiên bản trướcupdate from previous versioncập nhật từ phiên bản trước

Cụm từ liên quan

new versioncụm từ
phiên bản mới
latest versioncụm từ
phiên bản mới nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Thường được sử dụng khi nói về phần mềm, ứng dụng hoặc sản phẩm có nhiều phiên bản.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn đang nói về phiên bản trước đó của một sản phẩm hoặc tài liệu cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'previous' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praevius', có nghĩa là 'trước đó'. 'Version' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'versio', có nghĩa là 'sự quay lại' hoặc 'sự chuyển đổi'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, phần mềm hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có nhiều phiên bản của một sản phẩm.

Phân tích từ

previous
trước đó
adjective
+
version
phiên bản
noun
Từ Điển Anh Việt