Looking up...
Please close the door.
Làm ơn đóng cửa lại.
dùng để yêu cầu hoặc đề nghị lịch sự
Could you please pass the salt?
Bạn làm ơn chuyển muối được không?
Please be quiet during the meeting.
Làm ơn giữ im lặng trong cuộc họp.
Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Có thể thay thế bằng 'xin' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
làm hài lòng, làm vừa lòng
He tries to please his boss.
Anh ấy cố gắng làm vừa lòng sếp.
Thường đi với giới từ 'with' hoặc 'by'.
Đặt 'please' ở đầu hoặc cuối câu để thể hiện sự lịch sự. Ví dụ: 'Could you help me, please?' hoặc 'Please help me.'
'Please' là từ yêu cầu, còn 'pleased' (hài lòng) là tính từ. Ví dụ: 'I'm pleased to meet you.' (Tôi rất vui được gặp bạn.)
Từ tiếng Anh cổ 'plesen' (làm vừa lòng), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'plaisir' (niềm vui), cuối cùng từ tiếng Latin 'placere' (làm hài lòng).
Trong tiếng Việt, 'please' thường dịch là 'làm ơn' hoặc 'xin' tùy ngữ cảnh. Tránh lạm dụng từ này trong giao tiếp không trang trọng.