player

/ˈpleɪər/
người chơi

She is a skilled player in the chess club.

Cô ấy là một người chơi giỏi trong câu lạc bộ cờ vua.


thông thường

Người tham gia hoặc chơi một trò chơi, thể thao, hoặc hoạt động giải trí.

The player scored a goal in the final minute.

Người chơi ghi bàn thắng trong phút cuối cùng.

Thường dùng để chỉ người chơi trong các trò chơi điện tử, thể thao, hoặc các hoạt động giải trí.

Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị hoặc phần mềm có thể phát hoặc chơi âm thanh, video, hoặc các tệp đa phương tiện.

The media player supports various audio formats.

Phần mềm phát âm thanh hỗ trợ nhiều định dạng âm thanh khác nhau.

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'player' thường đề cập đến phần mềm hoặc thiết bị phát âm thanh hoặc video.

Cụm từ kết hợp

play the playerchơi với người chơimedia playerphần mềm phát âm thanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

play the fieldthành ngữ
tham gia nhiều mối quan hệ tình cảm
player pianocụm từ
đàn piano tự động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'player' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả người chơi và thiết bị phát âm thanh, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Trong tiếng Anh, 'player' thường dùng trong các trò chơi hoặc thể thao, trong khi trong tiếng Việt, 'người chơi' là cách dịch phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'player' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'pleier', có nghĩa là 'người chơi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'player' có thể dùng để chỉ người chơi trong các trò chơi, thể thao, hoặc người sử dụng một thiết bị phát âm thanh/video. Trong tiếng Việt, 'người chơi' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

play
chơi
root
+
-er
người
suffix
Từ Điển Anh Việt