periphrastic

/pəˈrɪfræstɪk/
mô tả bằng cách vòng quanh

The sentence is periphrastic, using more words than necessary.

Câu này là mô tả vòng quanh, dùng nhiều từ hơn cần thiết.


trang trọng

Mô tả hoặc diễn đạt một ý nghĩa bằng cách sử dụng nhiều từ hơn cần thiết, thường để tránh trực tiếp hoặc để làm cho ngôn ngữ phong phú hơn.

His periphrastic style makes his writing hard to follow.

Phong cách viết vòng quanh của anh ấy khiến văn của anh ấy khó theo dõi.

Thường được sử dụng trong văn học, ngôn ngữ học hoặc khi muốn tránh trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

periphrastic constructioncấu trúc vòng quanhperiphrastic expressionbiểu hiện vòng quanh

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng để mô tả phong cách viết hoặc nói của một tác giả hoặc diễn giả.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'periphrasis', có nghĩa là 'mô tả vòng quanh'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học, ngôn ngữ học hoặc khi muốn tránh trực tiếp.

Phân tích từ

peri-
vòng quanh
prefix
+
-phrastic
liên quan đến cách diễn đạt
suffix
Từ Điển Anh Việt