explicit

/ɪkˈsplɪsɪt/
rõ ràng, rõ rệt

The instructions were explicit and easy to follow.

Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ theo dõi.


trang trọng

Rõ ràng, rõ rệt, không có gì để hiểu nhầm.

The contract contained explicit terms about payment.

Hợp đồng có những điều khoản rõ ràng về thanh toán.

Thường dùng để mô tả điều gì đó được trình bày một cách rõ ràng và chi tiết.

thông thường

Nói về nội dung có tính chất tình dục hoặc bạo lực rõ rệt.

This movie has explicit scenes that may not be suitable for children.

Phim này có những cảnh tình dục rõ rệt có thể không phù hợp với trẻ em.

Trong ngữ cảnh này, từ này thường liên quan đến nội dung phim, sách hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

explicit instructionshướng dẫn rõ ràngexplicit contentnội dung rõ rệtexplicit termsđiều khoản rõ ràng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, 'explicit' thường dùng để mô tả điều khoản rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'explicitus', có nghĩa là 'được giải thích rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó được trình bày một cách rõ ràng và chi tiết, hoặc có nội dung tình dục hoặc bạo lực rõ rệt.

Từ Điển Anh Việt