Looking up...
The company decided to close its factory permanently.
Công ty quyết định đóng cửa nhà máy của mình một cách vĩnh viễn.
Một cách không thể đảo ngược hoặc kéo dài mãi mãi.
The damage to the environment may be permanent.
Thiệt hại đối với môi trường có thể là vĩnh viễn.
Thường dùng để mô tả tình trạng không thể khôi phục hoặc thay đổi.
Đừng nhầm lẫn 'permanently' với 'temporarily' (tạm thời).
Từ gốc Latin 'permanens' (tính từ của 'permanere' - ở lại, tiếp tục).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, y tế hoặc kỹ thuật để chỉ sự không thể đảo ngược.