Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. organic

organic

/ˈɔːɡænɪk/
tự nhiên

She prefers to buy organic food.

Cô ấy thích mua thực phẩm tự nhiên.


trang trọng

Thuộc về sinh học, sinh vật, hoặc các quá trình tự nhiên.

Organic chemistry studies carbon-based compounds.

Hóa học hữu cơ nghiên cứu các hợp chất dựa trên cacbon.

Thường dùng trong khoa học và y học.

thông thường

Thực phẩm tự nhiên, không chứa hóa chất nhân tạo hoặc chất bảo quản.

Organic farming avoids synthetic pesticides.

Nông nghiệp hữu cơ tránh sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp.

Trong ngữ cảnh ăn uống và sinh thái.

Cụm từ kết hợp

organic foodthực phẩm hữu cơorganic farmingnông nghiệp hữu cơorganic compoundhợp chất hữu cơ

Từ đồng nghĩa

naturalbiologicaleco-friendly

Từ trái nghĩa

syntheticartificialchemical

Cụm từ liên quan

go organiccụm từ
chuyển sang sử dụng sản phẩm tự nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Khi nói về thực phẩm, 'organic' thường dịch là 'hữu cơ' hoặc 'tự nhiên'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'organize'

'Organic' khác với 'organize' (sắp xếp).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'organic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'organikós', liên quan đến cơ quan hoặc sinh vật.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'organic' thường dùng để mô tả các vật liệu tự nhiên hoặc các quá trình sinh học. Trong tiếng Việt, 'tự nhiên' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.

Phân tích từ

organ
cơ quan
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.