organ

/ˈɔːɡən/
cơ quan

The heart is a vital organ in the human body.

Tim là một cơ quan quan trọng trong cơ thể con người.


trang trọng

Một bộ phận của cơ thể có chức năng riêng biệt, như tim, phổi, gan.

The liver is an organ that processes nutrients and detoxifies the blood.

Gan là một cơ quan xử lý dinh dưỡng và loại bỏ độc tố trong máu.

Thường dùng trong y học và sinh học.

Kinh doanh
trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ quan có chức năng quản lý hoặc điều hành.

The government organ responsible for education is the Ministry of Education.

Cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về giáo dục là Bộ Giáo dục.

Dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

vital organcơ quan sống quan trọngorgan transplantghép cơ quangovernment organcơ quan chính phủ

Cụm từ liên quan

organ failurecụm từ
sự suy cơ quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'organ' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả cơ quan sinh học và tổ chức, nhưng trong tiếng Việt, 'cơ quan' thường dùng cho cả hai nghĩa.

Quy tắc vàng

Khi dịch từ 'organ'

Nếu 'organ' dùng trong ngữ cảnh y học, dịch là 'cơ quan'. Nếu dùng trong ngữ cảnh tổ chức, dịch là 'cơ quan' hoặc 'tổ chức' tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'organum' có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'organ' có thể dùng để chỉ cả cơ quan sinh học và cơ quan quản lý. Trong tiếng Việt, 'cơ quan' thường dùng cho cả hai nghĩa.

Phân tích từ

organ
cơ quan
root
Từ Điển Anh Việt