Looking up...
This is an ordinary day.
Đây là một ngày thường.
Thường, bình thường, không có gì đặc biệt.
She wore an ordinary dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy bình thường để đi dự tiệc.
Dùng để mô tả điều gì đó không có gì đặc biệt, bình thường.
Dùng 'ordinary' để mô tả điều gì đó bình thường, không có gì đặc biệt.
Từ gốc Latin 'ordinarius', có nghĩa là 'thuộc về thứ tự, bình thường'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không có gì đặc biệt, bình thường.