Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. chemical

chemical

/ˈkɛmɪkəl/
hóa chất

The lab uses various chemicals for experiments.

Phòng thí nghiệm sử dụng nhiều hóa chất cho các thí nghiệm.


chuyên ngành

Chất hóa học, một loại vật chất được tạo thành từ các nguyên tố hóa học kết hợp với nhau.

Chemical reactions occur when substances interact at the atomic level.

Phản ứng hóa học xảy ra khi các chất tương tác ở cấp độ nguyên tử.

Trong hóa học, hóa chất có thể là nguyên tố, hợp chất hoặc hỗn hợp.

Y học
chuyên ngành

Thuốc hoặc chất dùng trong y tế hoặc công nghiệp.

Chemicals are used to treat various medical conditions.

Hóa chất được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng y tế khác nhau.

Trong y tế, hóa chất có thể là thuốc hoặc chất hoạt tính sinh học.

chung

Chất có thể gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường nếu sử dụng không đúng cách.

Proper disposal of chemicals is important to prevent pollution.

Xử lý đúng cách hóa chất là quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm.

Hóa chất nguy hiểm cần được lưu trữ và sử dụng theo quy định.

Cụm từ kết hợp

chemical reactionphản ứng hóa họcchemical bondliên kết hóa họcchemical industryngành công nghiệp hóa chất

Từ đồng nghĩa

substancecompoundreactant

Từ trái nghĩa

naturalorganicbiological

Cụm từ liên quan

chemical warfarecụm từ
sử dụng hóa chất để chiến tranh
chemical engineeringcụm từ
ngành kỹ thuật hóa chất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'chemical' có thể dùng để chỉ cả chất hóa học và chất dùng trong y tế hoặc công nghiệp.

Quy tắc vàng

An toàn khi sử dụng

Luôn theo dõi các quy định an toàn khi sử dụng hóa chất để tránh nguy hiểm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'chemia' (nghệ thuật kim loại) và 'chemicalis' (tính chất của kim loại).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'chemical' có thể dùng như danh từ hoặc tính từ. Trong tiếng Việt, 'hóa chất' thường dùng như danh từ.

Phân tích từ

chem
hóa học
root
+
-ical
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.