Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. orchestra

orchestra

/ˈɔːkɪstrə/
dàn nhạc

The orchestra played Beethoven's Symphony No. 5 beautifully.

Dàn nhạc đã trình diễn Tấu khúc giao hưởng số 5 của Beethoven rất đẹp.


trang trọng

Một nhóm nhạc gồm nhiều nhạc công chơi các nhạc cụ khác nhau, thường được chỉ huy bởi một người dẫn dắt.

The symphony orchestra performed at the grand concert hall.

Dàn nhạc giao hưởng đã biểu diễn tại nhà hát lớn.

Dàn nhạc thường được chia thành các bộ phận như dàn dây, dàn gỗ, dàn đồng và dàn trống.

Cụm từ kết hợp

symphony orchestradàn nhạc giao hưởngorchestra conductorngười chỉ huy dàn nhạcorchestra pithố dàn nhạc

Từ đồng nghĩa

bandensemble

Cụm từ liên quan

to conduct an orchestracụm từ
chỉ huy dàn nhạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'orchestra' và 'band' có sự khác biệt. 'Band' thường dùng cho nhóm nhạc nhỏ hơn, còn 'orchestra' dùng cho nhóm nhạc lớn và chuyên nghiệp hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'orchestra', có nghĩa là 'khu vực biểu diễn trong một nhà hát cổ đại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'orchestra' thường được dùng để chỉ dàn nhạc lớn, đặc biệt là dàn nhạc giao hưởng. Trong tiếng Việt, từ 'dàn nhạc' được sử dụng phổ biến hơn.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.