Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on condition that

on condition that

/ɒn kənˈdɪʃən ðæt/
điều kiện là

I'll lend you the money on condition that you pay it back next month.

Tôi sẽ cho mượn tiền cho bạn với điều kiện là bạn trả lại vào tháng tới.


trang trọng

Một điều kiện hoặc yêu cầu phải được đáp ứng để một hành động hoặc sự đồng ý có thể xảy ra.

The company agreed to hire him on condition that he completes a training program first.

Công ty đồng ý tuyển dụng anh ấy với điều kiện là anh ấy phải hoàn thành một khóa đào tạo trước.

Thường được sử dụng trong các thỏa thuận chính thức hoặc hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

on condition thatđiều kiện làunder the condition thatvới điều kiện là

Từ đồng nghĩa

provided thatas long ason the condition that

Từ trái nghĩa

unconditionallywithout any conditions

Cụm từ liên quan

provided thatcụm từ
điều kiện là
as long ascụm từ
miễn là

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu 'on condition that' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và yêu cầu sự rõ ràng về điều kiện. Trong các tình huống thông thường, có thể sử dụng 'provided that' hoặc 'as long as' để đơn giản hóa.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Trong các hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, 'on condition that' được sử dụng để nêu rõ điều kiện mà một hành động hoặc sự đồng ý có thể xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' (trên), 'condition' (điều kiện) và 'that' (đó).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các tình huống yêu cầu sự rõ ràng về điều kiện.

Phân tích từ

on
trên
preposition
+
condition
điều kiện
noun
+
that
đó
conjunction
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.