Looking up...
She decided to travel on her own.
Cô ấy quyết định đi du lịch tự làm.
Tự làm việc hoặc hành động mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
He prefers to live on his own.
Anh ấy thích sống tự làm.
She solved the problem on her own.
Cô ấy giải quyết vấn đề tự làm.
Thường dùng để nhấn mạnh sự độc lập hoặc tự lực.
Dùng 'on my own' khi muốn nhấn mạnh sự độc lập trong hành động.
Không dùng 'on my own' để chỉ 'tự nhiên' hoặc 'bất ngờ'.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' và 'my own' để nhấn mạnh sự độc lập.
Thường dùng để mô tả việc làm việc hoặc hành động mà không cần sự giúp đỡ của người khác.