Looking up...
They started their business on a shoestring budget and still managed to succeed.
Họ bắt đầu kinh doanh với ngân sách eo hẹp nhưng vẫn thành công.
với nguồn tài chính rất hạn chế, chi tiêu rất tiết kiệm
Many startups operate on a shoestring budget in their early years.
Nhiều công ty khởi nghiệp hoạt động với ngân sách eo hẹp trong những năm đầu.
She traveled around Europe on a shoestring budget, staying in hostels and cooking her own meals.
Cô ấy du lịch vòng quanh châu Âu với ngân sách eo hẹp, ở nhờ trong ký túc xá và tự nấu ăn.
Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu thốn tài chính nhưng vẫn phải xoay sở để đạt mục tiêu.
Thay vì nói 'với ngân sách rất ít', hãy dùng 'on a shoestring budget' để diễn đạt sự khéo léo trong quản lý tài chính hạn chế.
Cụm từ này KHÔNG liên quan đến giày dép (shoestring) mà ám chỉ sự eo hẹp về tài chính.
Hình ảnh xuất phát từ việc buộc dây giày (shoestring) chặt để tiết kiệm chi phí, ám chỉ sự khắc khổ. Đã xuất hiện từ thế kỷ 19 trong tiếng Anh.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, khởi nghiệp hoặc du lịch, nhấn mạnh sự sáng tạo và tận dụng tối đa nguồn lực hạn chế.