Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on a shoestring budget

on a shoestring budget

◆thành ngữ
với ngân sách eo hẹp

They started their business on a shoestring budget and still managed to succeed.

Họ bắt đầu kinh doanh với ngân sách eo hẹp nhưng vẫn thành công.


◆ Nghĩa thực sự
với nguồn tài chính rất hạn chế nhưng vẫn xoay sở để đạt mục tiêu
¶ Nghĩa đen
trong tình trạng buộc dây giày chặt (nghĩa đen) nhưng được dùng để ám chỉ sự khắc khổ về tài chính
Phân tích nghĩa đen
ontrong tình trạng+a shoestringmột sợi dây giày+budgetngân sách
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh buộc dây giày chặt tượng trưng cho sự thắt chặt chi tiêu, tiết kiệm tối đa mọi khoản.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhóm khởi nghiệp phải thuê văn phòng giá rẻ, mua sắm đồ cũ, và tận dụng tối đa nguồn lực có hạn để phát triển sản phẩm.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh tinh thần 'DIY' (Do It Yourself) và sự sáng tạo trong bối cảnh kinh tế khó khăn, phổ biến trong cộng đồng khởi nghiệp phương Tây.
Tài chính
thông thường

với nguồn tài chính rất hạn chế, chi tiêu rất tiết kiệm

Many startups operate on a shoestring budget in their early years.

Nhiều công ty khởi nghiệp hoạt động với ngân sách eo hẹp trong những năm đầu.

She traveled around Europe on a shoestring budget, staying in hostels and cooking her own meals.

Cô ấy du lịch vòng quanh châu Âu với ngân sách eo hẹp, ở nhờ trong ký túc xá và tự nấu ăn.

Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu thốn tài chính nhưng vẫn phải xoay sở để đạt mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

live on a shoestring budgetsống với ngân sách eo hẹprun a project on a shoestring budgettriển khai dự án với ngân sách eo hẹp

Từ đồng nghĩa

on a tight budgetwith limited fundswith minimal resources

Từ trái nghĩa

with a large budgetwith unlimited funds

Cụm từ liên quan

make ends meetthành ngữ
xoay sở đủ sống
penny-pinchingcollocation
tiết kiệm từng xu

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'với ngân sách rất ít', hãy dùng 'on a shoestring budget' để diễn đạt sự khéo léo trong quản lý tài chính hạn chế.

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG liên quan đến giày dép (shoestring) mà ám chỉ sự eo hẹp về tài chính.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc buộc dây giày (shoestring) chặt để tiết kiệm chi phí, ám chỉ sự khắc khổ. Đã xuất hiện từ thế kỷ 19 trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, khởi nghiệp hoặc du lịch, nhấn mạnh sự sáng tạo và tận dụng tối đa nguồn lực hạn chế.

Phân tích từ

on
trong tình trạng
preposition
+
a shoestring
một sợi dây giày (nghĩa bóng: nguồn tài chính rất hạn chế)
noun phrase
+
budget
ngân sách
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.