Looking up...
The nonexistence of evidence doesn't prove the nonexistence of the fact.
Sự không có bằng chứng không chứng minh sự không tồn tại của sự thật.
sự không tồn tại, sự vắng mặt, sự không có
The nonexistence of a solution suggests we need to rethink our approach.
Sự không tồn tại của giải pháp cho thấy chúng ta cần suy nghĩ lại phương pháp của mình.
Thường dùng để chỉ sự không có thực thể, hiện tượng hoặc sự kiện nào đó.
Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh sự không có thực thể nào đó, chứ không phải chỉ sự vắng mặt tạm thời.
Từ ghép từ 'non-' (không) và 'existence' (sự tồn tại), bắt nguồn từ tiếng Latinh.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận triết học, khoa học hoặc pháp lý.