none at all

/nʌn əˈtɔːl/
không có gì cả

There was none at all left after the party.

Sau khi tiệc xong, không còn gì cả.


thông thường

Không có gì, hoàn toàn không có

He showed none at all interest in the project.

Anh ấy không hề quan tâm gì đến dự án.

She had none at all idea what to do next.

Cô ấy hoàn toàn không biết phải làm gì tiếp theo.

Thường dùng để nhấn mạnh sự vắng vẻ hoặc sự không có gì.

Cụm từ kết hợp

no interest at allkhông hề quan tâmno idea at allhoàn toàn không biết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

not a bitcụm từ
không hề một chút nào

Mẹo hay

Sử dụng để nhấn mạnh

Dùng 'none at all' để nhấn mạnh sự không có gì, thường sau động từ hoặc tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'none' (không có gì) và 'at all' (tất cả) để nhấn mạnh sự vắng vẻ.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh sự không có gì, thường sau động từ hoặc tính từ.

Phân tích từ

none
không có gì
root
+
at all
tất cả
phrase
Từ Điển Anh Việt