noodle

/ˈnuːdl/
mì

I love eating noodles for dinner.

Tôi thích ăn mì vào buổi tối.


thông thường

Thức ăn làm từ bột mì hoặc bột gạo, thường được nấu chín trong nước sôi và dùng kèm với nước sốt hoặc các loại thịt, rau.

She ordered a bowl of ramen noodles.

Cô ấy đã đặt một bát mì ramen.

Instant noodles are quick and easy to prepare.

Mì tôm tươi nhanh và dễ dàng chế biến.

Từ 'noodle' thường được dùng để chỉ các loại mì dẹp, dài, và mềm.

Cụm từ kết hợp

noodle soupsúp mìinstant noodlesmì tôm tươiramen noodlesmì ramen

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

noodle saladcụm từ
món salad làm từ mì
noodle barcụm từ
quán ăn chuyên phục vụ mì

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'mì' trong tiếng Việt, 'noodle' trong tiếng Anh thường chỉ các loại mì dẹp, dài, và mềm, khác với 'pasta' (mì Ý) hoặc 'spaghetti' (mì sợi tròn).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'noodle' để chỉ các loại mì sợi tròn như 'spaghetti' hoặc 'pasta'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'noodle' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'nudel', có nghĩa là 'bột mì'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'noodle' thường được dùng để chỉ các loại mì dẹp, dài, và mềm, khác với 'pasta' (mì Ý) hoặc 'spaghetti' (mì sợi tròn).

Phân tích từ

noodle
mì
root
Từ Điển Anh Việt