non-existence
sự không tồn tạiThe philosopher discussed the concept of non-existence.
Triết gia đã thảo luận về khái niệm về sự không tồn tại.
Sự không có mặt, không tồn tại hoặc không có thực thể.
The scientist proved the non-existence of the hypothetical particle.
Nhà khoa học đã chứng minh sự không tồn tại của hạt giả thuyết đó.
Thường được sử dụng trong triết học, khoa học và các cuộc thảo luận về thực tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh triết học
Từ này thường được sử dụng để thảo luận về các khái niệm triết học như sự tồn tại và không tồn tại.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'non-existence' và 'nonexistence'
'Non-existence' và 'nonexistence' có nghĩa tương tự, nhưng 'non-existence' được sử dụng phổ biến hơn trong văn học và triết học.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'non-' (không) và 'existence' (sự tồn tại).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học hoặc khoa học để mô tả sự không có mặt của một thực thể.