Looking up...
The teacher noted nonattendance in her daily report.
Giáo viên ghi nhận sự vắng mặt trong báo cáo hàng ngày của mình.
Sự không có mặt hoặc không tham dự một sự kiện, lớp học, hoặc cuộc họp đã được lên kế hoạch.
Nonattendance at work without notice can lead to disciplinary action.
Sự vắng mặt không báo trước tại nơi làm việc có thể dẫn đến biện pháp kỷ luật.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như trường học, công việc, hoặc các cuộc họp.
Sử dụng 'nonattendance' trong các bối cảnh chính thức hơn là 'absence'.
Từ ghép từ tiền tố 'non-' (không) và 'attendance' (sự có mặt).
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo.