nine

/naɪn/
số chín

There are nine planets in our solar system.

Hệ mặt trời của chúng ta có chín hành tinh.


trang trọng

Số tự nhiên đứng sau tám và trước mười.

She has nine apples in her basket.

Cô ấy có chín quả táo trong giỏ của mình.

Số 9 trong tiếng Anh được viết là 'nine'.

Cụm từ kết hợp

nine o'clocknăm giờnine to fivetừ sáng đến chiều

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

nine livescụm từ
sự may mắn lớn

Mẹo hay

Sử dụng số 9

Số 9 trong tiếng Anh được phát âm là /naɪn/ và thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nine' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nīgen', có liên quan đến tiếng Đức 'neun' và tiếng Hà Lan 'negen'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'nine' thường được sử dụng để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự.

Từ Điển Anh Việt