nickel
kim loại nickelNickel is used in stainless steel production.
Nickel được sử dụng trong sản xuất thép không gỉ.
chuyên ngành
Kim loại kim loại có mã nguyên tử 28, được sử dụng rộng rãi trong các hợp kim và sản phẩm công nghiệp.
Nickel alloys are resistant to corrosion.
Hợp kim nickel kháng ăn mòn.
Nickel thường được kết hợp với sắt để tạo ra thép không gỉ.
Tài chính
thông thường
Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất của một số quốc gia, như nickel ở Hoa Kỳ (5 cent).
He found a nickel on the sidewalk.
Anh ấy tìm thấy một đồng nickel trên đường phố.
Tên này ít được sử dụng trong tiếng Việt.
Cụm từ kết hợp
nickel alloyhợp kim nickelstainless steelthép không gỉ
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'nickel' chỉ kim loại, không dùng cho tiền tệ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'nickel' bắt nguồn từ tiếng Thụy Điển 'kopparnickel' (quặng đồng giả).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'nickel' thường chỉ kim loại, không dùng để chỉ tiền tệ.
Phân tích từ
nickel
kim loại
rootTừ Điển Anh Việt