nits
con trùng chân chípShe found nits in her child's hair.
Cô ấy phát hiện con trùng chân chíp trong tóc con.
thông thường
Con trùng nhỏ bám vào lông, lông mày, lông ria, hoặc lông trên cơ thể người hoặc động vật, thường là trứng của ve chân chíp.
The school nurse checked for nits during the health inspection.
Y tá trường đã kiểm tra con trùng chân chíp trong cuộc kiểm tra sức khỏe.
Thường được gọi là 'con trứng ve' hoặc 'con trứng chân chíp'.
Cụm từ kết hợp
have nitscó con trùng chân chípcheck for nitskiểm tra con trùng chân chíp
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nits chỉ đề cập đến trứng của ve chân chíp, không phải ve chân chíp trưởng thành.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'nit' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'nitte', có liên quan đến 'nid' (tổ chim), ám chỉ nơi trứng được đặt.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc giáo dục khi nói về vấn đề ve chân chíp.
Từ Điển Anh Việt