Looking up...
She has ten apples in her basket.
Cô ấy có mười quả táo trong giỏ của mình.
Số tự nhiên ngay sau số chín và ngay trước số mười một.
The number ten is considered lucky in many cultures.
Số mười được coi là số may mắn trong nhiều văn hóa.
Trong tiếng Anh, 'ten' là một số cơ bản và thường được sử dụng trong các tính toán đơn giản.
Bạn có thể sử dụng 'ten' để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự trong các tình huống hàng ngày.
Khi sử dụng 'ten' để chỉ số thứ tự, bạn có thể thêm '-th' để tạo thành 'tenth' (thứ mười).
Từ 'ten' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēn', có liên quan đến từ 'tien' trong tiếng Đức và 'tien' trong tiếng Hà Lan, tất cả đều có nghĩa là 'mười'.
Trong tiếng Anh, 'ten' thường được sử dụng để đếm số lượng hoặc chỉ số thứ tự. Nó cũng có thể được sử dụng trong các biểu thức như 'tenfold' (gấp mười lần) hoặc 'ten to one' (một trong mười).