Looking up...
After the renovation, the house looks nearer than before.
Sau khi cải tạo, ngôi nhà trông gần hơn trước đây.
Giới thiệu về một sự thay đổi, thường là về khoảng cách hoặc thời gian, cho thấy sự tiến bộ hoặc sự gần gũi hơn so với trước đây.
The two friends became nearer than before after their trip together.
Hai bạn trở nên gần gũi hơn trước đây sau chuyến đi cùng nhau.
With the new highway, the city feels nearer than before.
Với con đường cao tốc mới, thành phố cảm thấy gần hơn trước đây.
Thường dùng để mô tả sự tiến bộ, sự gần gũi, hoặc sự cải thiện trong mối quan hệ hoặc tình huống.
Câu này thường dùng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự gần gũi hơn so với trước đây.
Từ ghép từ 'nearer' (gần hơn) và 'than before' (so với trước đây), dùng để so sánh sự gần gũi hoặc tiến bộ.
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự tiến bộ, sự gần gũi, hoặc sự cải thiện trong mối quan hệ hoặc tình huống.