feel nearer than before

/fiːl ˈnɪər ðæn bɪˈfɔːr/
cảm thấy gần hơn so với trước

After moving to the same city, we feel nearer than before.

Sau khi chuyển đến cùng một thành phố, chúng tôi cảm thấy gần nhau hơn so với trước.


thông thường

Mô tả tình trạng cảm nhận rằng một mối quan hệ, khoảng cách hoặc tình cảm đã trở nên gần gũi hơn so với trước đây.

Since we started talking more often, I feel nearer than before to my sister.

Kể từ khi chúng ta bắt đầu nói chuyện thường xuyên hơn, tôi cảm thấy gần em gái mình hơn so với trước.

The new policy made the company feel nearer than before to its customers.

Chính sách mới đã khiến công ty cảm thấy gần khách hàng hơn so với trước.

Thường dùng để miêu tả sự gần gũi trong mối quan hệ cá nhân hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

feel nearer to someonecảm thấy gần ai đó hơnfeel nearer than beforecảm thấy gần hơn so với trước

Cụm từ liên quan

feel closer to someonecụm từ
cảm thấy gần gũi với ai đó
feel more connectedcụm từ
cảm thấy kết nối hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Câu này thường dùng để mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ cá nhân hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ thông thường.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc tổ chức để mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ.

Từ Điển Anh Việt