Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. more proximate than before

more proximate than before

/mɔːr ˈprɒksɪmət ðæn bɪˈfɔːr/
gần gũi hơn trước

The two teams became more proximate than before after the joint project.

Hai nhóm trở nên gần gũi hơn trước sau dự án chung.


trang trọng

Trạng thái hoặc mức độ gần gũi, thân mật hoặc liên quan hơn so với trước đây.

After years of collaboration, their relationship became more proximate than before.

Sau nhiều năm hợp tác, mối quan hệ của họ trở nên gần gũi hơn trước.

The two companies are now more proximate in their business strategies than they were last year.

Hai công ty giờ đây có chiến lược kinh doanh gần gũi hơn so với năm ngoái.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hợp tác hoặc mối quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

become more proximatetrở nên gần gũi hơngrow more proximatetrở nên gần gũi hơnfeel more proximatecảm thấy gần gũi hơn

Từ đồng nghĩa

closermore intimatemore connectedmore involved

Từ trái nghĩa

more distantmore estrangedmore detached

Cụm từ liên quan

draw closercụm từ
trở nên gần gũi hơn
grow closercụm từ
trở nên thân thiết hơn
bond more deeplycụm từ
gắn kết sâu sắc hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hợp tác

Cụm từ này phù hợp khi mô tả sự hợp tác giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức trở nên thân thiết hoặc hiểu biết lẫn nhau hơn sau một khoảng thời gian.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Cụm từ này không ám chỉ khoảng cách vật lý (ví dụ: 'nhà tôi gần hơn trước'), mà thường dùng cho mối quan hệ tinh thần, hợp tác hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ 'proximate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proximus' nghĩa là 'gần nhất' (so sánh cấp nhất của 'prope' nghĩa là 'gần'). 'More proximate than before' là cụm từ kết hợp trạng từ 'more' và tính từ 'proximate' để diễn tả mức độ tăng dần của sự gần gũi so với thời điểm trước.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả mối quan hệ, sự hợp tác hoặc sự thân mật giữa các bên. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'gần hơn về khoảng cách vật lý'.

Phân tích từ

more
hơn nữa, nhiều hơn
adverb
+
proximate
gần gũi, thân mật
adjective
+
than before
hơn trước đây
comparative phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.