neat
gọn gàng, ngăn nắpHer desk is always neat and tidy.
Bàn làm việc của cô ấy luôn gọn gàng và ngăn nắp.
sắp xếp cẩn thận, ngăn nắp, gọn gàng
He keeps his tools in a neat row.
Anh ấy để dụng cụ của mình thành một hàng gọn gàng.
Thường dùng để miêu tả đồ vật, không gian hoặc cách sắp xếp.
tinh tế, thanh lịch, không phô trương
She has a neat style of dressing.
Cô ấy có phong cách ăn mặc tinh tế.
Thường dùng để miêu tả phong cách, ngoại hình hoặc thiết kế.
tuyệt vời, xuất sắc (trong ngôn ngữ thông tục)
That's a neat idea!
Ý tưởng đó tuyệt vời!
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, tương đương với 'hay', 'xịn'.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'neat' và 'tidy'
'Neat' nhấn mạnh sự gọn gàng, ngăn nắp và có tổ chức, trong khi 'tidy' chỉ đơn thuần là sạch sẽ, không lộn xộn. Ví dụ: 'neat room' (phòng gọn gàng, có trật tự) khác với 'tidy room' (phòng sạch sẽ, không bừa bộn).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'neat'?
Dùng 'neat' khi muốn miêu tả sự ngăn nắp, tinh tế hoặc khen ngợi điều gì đó. Tránh dùng để miêu tả con người theo nghĩa 'gọn gàng' (dùng 'tidy' hoặc 'well-dressed' thay).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'neat' (thế kỷ 14) nghĩa gốc là 'sạch sẽ, tinh khiết', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'net' (sạch), từ tiếng Latinh 'nitidus' (sáng bóng, gọn gàng).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'neat' có thể mang nghĩa tích cực (gọn gàng, tinh tế) hoặc khen ngợi (tuyệt vời) tùy ngữ cảnh. Không dùng để miêu tả người theo nghĩa 'gọn gàng' (dùng 'tidy' thay).