mood
cảm xúcShe was in a good mood after receiving the good news.
Cô ấy cảm thấy vui vẻ sau khi nhận được tin tốt.
Trạng thái tâm trạng hoặc cảm xúc của một người trong một thời điểm nhất định.
His mood changed suddenly when he heard the bad news.
Tâm trạng của anh ấy đột ngột thay đổi khi anh nghe tin xấu.
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc chung của một người, có thể là vui vẻ, buồn, giận dỗi, hoặc bình thường.
Khả năng của một người hoặc một nhóm người để cảm nhận và phản ứng với các tình huống khác nhau.
Understanding someone's mood can help in effective communication.
Hiểu tâm trạng của một người có thể giúp cải thiện giao tiếp hiệu quả.
Trong tâm lý học, mood có thể đề cập đến các trạng thái tâm lý lâu dài hơn so với cảm xúc tạm thời.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'mood' để mô tả tâm trạng chung
'Mood' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý chung của một người trong một thời điểm nhất định, chứ không phải cảm xúc cụ thể.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'mood' và 'feeling'
'Mood' đề cập đến trạng thái tâm lý lâu dài, còn 'feeling' đề cập đến cảm xúc cụ thể và tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'mood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōd', có nghĩa là 'tâm trạng, tâm tính'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'mood' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý chung của một người, khác với 'feeling' (cảm xúc cụ thể).