Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. monument

monument

/ˈmɒnjʊmənt/
đài tưởng niệm

The Statue of Liberty is a famous monument in New York.

Tượng Nữ thần Tự do là một đài tưởng niệm nổi tiếng ở New York.


trang trọng

công trình kiến trúc hoặc tượng được xây dựng để tưởng nhớ một sự kiện quan trọng hoặc một nhân vật lịch sử.

The Lincoln Memorial is a monument dedicated to Abraham Lincoln.

Đài tưởng niệm Lincoln được xây dựng để tưởng nhớ Tổng thống Abraham Lincoln.

Có thể là tượng đài, bia tưởng niệm, hay công trình kiến trúc mang tính biểu tượng.

trang trọng

di tích lịch sử quan trọng, thường có giá trị văn hóa hoặc khảo cổ.

The ancient pyramids of Egypt are considered historical monuments.

Các kim tự tháp cổ đại của Ai Cập được coi là những di tích lịch sử quan trọng.

Thường được bảo tồn như những biểu tượng của quá khứ.

Cụm từ kết hợp

historic monumentdi tích lịch sửerect a monumentxây dựng một đài tưởng niệmnational monumentdi tích quốc gia

Từ đồng nghĩa

memoriallandmarktributecommemoration

Từ trái nghĩa

ruinremnantvestige

Cụm từ liên quan

a monument to someone's memorycụm từ
một công trình tưởng nhớ ai đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác 'monument'

Trong tiếng Việt, 'monument' không chỉ đơn thuần là 'tượng' mà bao gồm cả các công trình kiến trúc, bia tưởng niệm, hay thậm chí cả những di tích khảo cổ quan trọng. Ví dụ: 'The Eiffel Tower is a monument of France' → 'Tháp Eiffel là một biểu tượng kiến trúc của Pháp'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'monument' và 'statue'

'Monument' là công trình lớn hơn, mang tính biểu tượng hoặc tưởng niệm, trong khi 'statue' chỉ là tượng, thường nhỏ hơn và không nhất thiết có ý nghĩa lịch sử sâu sắc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *monumentum* (điều nhắc nhở, bằng chứng), xuất phát từ *monere* (nhắc nhở). Đã được mượn vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *monument*.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến lịch sử, văn hóa hoặc tưởng niệm. Không nên nhầm lẫn với 'tượng' (statue) - tượng chỉ là một dạng của đài tưởng niệm.

Phân tích từ

monu-
liên quan đến sự nhắc nhở (từ gốc Latin monere)
root
+
-ment
hậu tố chỉ kết quả hoặc phương tiện
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.