Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. intention

intention

/ɪnˈtɛnʃən/
ý định

She expressed her intention to travel next month.

Cô ấy đã bày tỏ ý định đi du lịch tháng tới.


chung

ý định, mục đích, sự dự định

His intention was to help, not to hurt.

Ý định của anh ấy là giúp đỡ, không phải làm tổn thương.

What is your intention in asking this question?

Ý định của anh/chị là gì khi hỏi câu hỏi này?

Thường được sử dụng để nói về kế hoạch hoặc mục tiêu của một hành động.

Cụm từ kết hợp

with the intention ofvới ý địnhgood/bad intentioný định tốt/xấuintention toý định

Từ đồng nghĩa

purposeaimplandesignobjective

Từ trái nghĩa

accidentmistakeunintentional

Cụm từ liên quan

with the best of intentionscụm từ
với những ý định tốt nhất
intentionallyadverb
có chủ ý

Mẹo hay

Sử dụng 'intention' trong câu hỏi

Khi hỏi về mục đích của một hành động, có thể sử dụng cấu trúc 'What is your intention in...?'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'intention' và 'purpose'

'Intention' thường liên quan đến ý định cá nhân, còn 'purpose' có thể liên quan đến mục đích chung hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intentio' (sự chú ý, ý định).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để nói về mục đích hoặc kế hoạch của một hành động.

Phân tích từ

intend
định, dự định
root
+
-tion
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.