Looking up...
She expressed her intention to travel next month.
Cô ấy đã bày tỏ ý định đi du lịch tháng tới.
ý định, mục đích, sự dự định
His intention was to help, not to hurt.
Ý định của anh ấy là giúp đỡ, không phải làm tổn thương.
What is your intention in asking this question?
Ý định của anh/chị là gì khi hỏi câu hỏi này?
Thường được sử dụng để nói về kế hoạch hoặc mục tiêu của một hành động.
Khi hỏi về mục đích của một hành động, có thể sử dụng cấu trúc 'What is your intention in...?'
'Intention' thường liên quan đến ý định cá nhân, còn 'purpose' có thể liên quan đến mục đích chung hơn.
Từ gốc Latin 'intentio' (sự chú ý, ý định).
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để nói về mục đích hoặc kế hoạch của một hành động.