unintentional
không cố ýHis unintentional comment hurt her feelings.
Lời nói vô ý của anh ấy làm cô ấy buồn.
chung
Diễn ra hoặc được thực hiện mà không có ý định trước.
The damage was unintentional.
Sự hư hỏng đó là vô ý.
She made an unintentional mistake.
Cô ấy đã phạm một lỗi vô ý.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc kết quả không được dự định.
Cụm từ kết hợp
unintentional mistakelỗi vô ýunintentional damagesự hư hỏng vô ýunintentional consequencehậu quả vô ý
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'unintentional' khi muốn nhấn mạnh rằng hành động không có ý định trước.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'intentional' (có ý định).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động hoặc kết quả không được dự định.
Phân tích từ
un-
không
prefixintentional
có ý định
rootTừ Điển Anh Việt