intent
ý địnhShe had the intent to help others.
Cô ấy có ý định giúp đỡ người khác.
ý định, mục đích, ý đồ
His intent was to finish the project on time.
Ý định của anh ấy là hoàn thành dự án đúng hạn.
The intent of the law is to protect consumers.
Mục đích của luật là bảo vệ người tiêu dùng.
Từ này thường được sử dụng để chỉ ý định hoặc mục đích của một hành động hoặc quyết định.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'intent' trong ngữ cảnh pháp lý
'Intent' thường được sử dụng trong các trường hợp liên quan đến pháp luật để chỉ ý đồ hoặc mục đích của một hành động.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'intent' và 'intention'
'Intent' thường được sử dụng để chỉ ý định cụ thể hoặc mục đích của một hành động, trong khi 'intention' có thể được sử dụng để chỉ ý định chung hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'intent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intentus', có nghĩa là 'cố gắng, chú ý'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'intent' thường được sử dụng để chỉ ý định hoặc mục đích của một hành động. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày.