intensity

/ɪnˈtɛnsɪti/
cường độ

The intensity of the storm surprised everyone.

Cường độ của cơn bão đã làm mọi người ngạc nhiên.


chung

Cường độ hoặc mức độ mạnh mẽ của một hiện tượng, cảm xúc, hoặc hoạt động.

She spoke with great intensity about her beliefs.

Cô ấy nói về những quan điểm của mình với cường độ rất lớn.

The intensity of the workout left him exhausted.

Cường độ của buổi tập thể dục đã làm anh ấy mệt mỏi.

Thường dùng để mô tả mức độ mạnh mẽ của một hiện tượng hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

high intensitycường độ caolow intensitycường độ thấpincrease intensitytăng cường độ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

intensity of feelingcụm từ
cường độ của cảm xúc
intensity of lightcụm từ
cường độ của ánh sáng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong khoa học, 'intensity' thường dùng để mô tả mức độ mạnh mẽ của một hiện tượng vật lý.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'tension'

'Intensity' mô tả mức độ mạnh mẽ, còn 'tension' mô tả sự căng thẳng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intensitas', có nghĩa là 'mức độ mạnh mẽ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh như khoa học, thể thao, hoặc mô tả cảm xúc.

Phân tích từ

intens
mạnh mẽ
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt