objective

/əbˈdʒɛktɪv/
mục tiêu

The main objective of this project is to reduce costs.

Mục tiêu chính của dự án này là giảm chi phí.


trang trọng

Mục đích hoặc mục tiêu cụ thể cần đạt được.

Our company's objective is to expand into new markets.

Mục tiêu của công ty chúng tôi là mở rộng sang các thị trường mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, học thuật hoặc lập kế hoạch.

trang trọng

Khách quan, không thiên vị, dựa trên sự thật.

Judges must remain objective when evaluating cases.

Các thẩm phán phải giữ thái độ khách quan khi đánh giá các vụ án.

Dùng để mô tả sự vô tư, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

achieve an objectiveđạt được mục tiêuset an objectiveđặt mục tiêuobjective assessmentđánh giá khách quan

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'objective' và 'goal'

'Objective' thường mang tính cụ thể, đo lường được trong kế hoạch dài hạn, trong khi 'goal' có thể rộng hơn, mang tính động viên (e.g., 'Our goal is to be the best').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'objective' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường xuất hiện trong báo cáo kinh doanh, kế hoạch dự án, hoặc đánh giá hiệu suất. Tránh dùng thay thế cho 'purpose' trong ngữ cảnh thông thường (e.g., 'What is the purpose of this meeting?' thay vì 'objective').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *objectivus* (thuộc về vật thể, khách quan), bắt nguồn từ *objectum* (vật thể, mục tiêu), dạng quá khứ phân từ của *obicere* (ném ra trước, đặt ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'objective' vừa là danh từ (mục tiêu) vừa là tính từ (khách quan). Khi dùng làm danh từ, thường đi kèm với 'the' (e.g., 'the objective is clear'). Khi dùng làm tính từ, đứng trước danh từ (e.g., 'an objective analysis').

Phân tích từ

object-
thuộc về, liên quan đến (từ Latin *ob-* = phía trước, *iacere* = ném)
root
+
-ive
hậu tố tạo tính từ chỉ tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt