Looking up...
The teacher gave clear instructions for the experiment.
Giáo viên đã đưa ra những hướng dẫn rõ ràng cho thí nghiệm.
Lời chỉ dẫn hoặc hướng dẫn cụ thể về cách thực hiện một việc gì đó.
Follow the instructions carefully to assemble the furniture.
Hãy theo dõi hướng dẫn chi tiết để lắp ráp đồ đạc.
Thường được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn, hướng dẫn sử dụng hoặc trong các trường hợp cần chỉ dẫn rõ ràng.
Lời chỉ thị hoặc lệnh từ người có quyền hoặc người đứng đầu.
The general issued strict instructions to his troops.
Tướng đã ban hành những lệnh nghiêm ngặt cho quân đội của mình.
Trong lĩnh vực quân sự hoặc pháp lý, từ này có thể mang nghĩa là lệnh hoặc chỉ thị.
Khi viết tài liệu hướng dẫn, hãy sử dụng từ 'instruction' để chỉ những bước cụ thể cần thực hiện.
Hướng dẫn phải rõ ràng và chi tiết để người đọc dễ hiểu và thực hiện.
Từ gốc Latin 'instructio', có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'chỉ dẫn'.
Trong tiếng Anh, 'instruction' thường được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn hoặc trong các tình huống yêu cầu sự rõ ràng và chi tiết. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hướng dẫn'.