Looking up...
She gave me clear directions to the museum.
Cô ấy đã cho tôi hướng dẫn rõ ràng đến bảo tàng.
Hướng hoặc hướng dẫn về cách đi hoặc cách thực hiện một việc gì đó.
The compass shows the direction of north.
La boussole indique la direction du nord.
The teacher gave us directions on how to solve the problem.
Giáo viên đã hướng dẫn chúng tôi cách giải quyết vấn đề.
Từ này thường được sử dụng để chỉ hướng đi hoặc hướng dẫn cụ thể.
Từ 'direction' thường được sử dụng khi cần chỉ dẫn đường đi hoặc hướng dẫn cụ thể.
Khi sử dụng từ 'direction', hãy đảm bảo rằng bạn cung cấp thông tin rõ ràng và dễ hiểu.
Từ gốc Latin 'directio', có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'chỉ dẫn'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần hướng dẫn hoặc chỉ dẫn rõ ràng.