instructor
người hướng dẫnThe instructor demonstrated the proper technique for lifting weights.
Giáo viên đã hướng dẫn kỹ thuật nâng tạ chính xác.
trang trọng
Người hướng dẫn hoặc giảng dạy một môn học, kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể.
She became a yoga instructor after completing her certification.
Cô ấy trở thành giáo viên yoga sau khi hoàn thành chứng chỉ của mình.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực giáo dục, thể thao, hoặc đào tạo chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'instructor' thường được dùng cho người hướng dẫn trong các khóa học hoặc hoạt động cụ thể, không dùng cho giáo viên ở trường học thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'instructus', nghĩa là 'được hướng dẫn'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục hoặc đào tạo chuyên môn.
Phân tích từ
in-
vào, vào trong
prefix-struct
xây dựng, sắp xếp
root-or
người thực hiện
suffixTừ Điển Anh Việt