instinct
bản năngBirds have an instinct to build nests.
Chim có bản năng xây tổ.
phản ứng tự nhiên, không cần suy nghĩ của sinh vật trước tình huống nào đó
She acted on instinct and ran away from the danger.
Cô ấy hành động theo bản năng và chạy khỏi nguy hiểm.
A mother's instinct is to protect her child.
Bản năng của người mẹ là bảo vệ con mình.
Thường dùng để chỉ hành vi bẩm sinh của động vật hoặc phản ứng tự nhiên của con người trong tình huống nguy hiểm, tình mẫu tử, v.v.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'instinct' và 'intuition'
'Instinct' thường liên quan đến hành vi bẩm sinh (e.g., động vật), trong khi 'intuition' là cảm nhận vô thức dựa trên kinh nghiệm (e.g., 'Tôi có linh cảm rằng anh ấy không nói thật').
Quy tắc vàng
Sử dụng 'instinct' trong câu
Sau 'instinct' thường dùng giới từ 'of' (e.g., 'instinct of self-preservation') hoặc 'to' (e.g., 'instinct to protect'). Không dùng 'instinct for' (trừ trường hợp hiếm như 'instinct for survival').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *instinctus* (sự thúc đẩy, sự thôi thúc), dạng quá khứ phân từ của *instinguere* (thúc đẩy, khuyến khích). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'sự thúc đẩy từ bên trong', sau đó phát triển thành nghĩa hiện đại về 'bản năng' vào thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
1. 'Instinct' thường ám chỉ khả năng bẩm sinh, không cần học hỏi, trong khi 'intuition' (trực giác) có thể bao gồm cả trải nghiệm và cảm nhận vô thức. 2. Trong sinh học, 'instinct' dùng để chỉ hành vi bẩm sinh của động vật (e.g., 'maternal instinct'). 3. Trong tâm lý học, thuật ngữ này đôi khi được phân biệt với 'drive' (động lực) hay 'reflex' (phản xạ).