initiate conversation

/ɪˈnɪʃi.eɪt kənˈvɜː.seɪ.ʃən/
bắt đầu cuộc hội thoại

She decided to initiate conversation with a friendly smile.

Cô ấy quyết định bắt đầu cuộc hội thoại với một nụ cười thân thiện.


thông thường

Bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc giao tiếp với ai đó, thường là để làm quen hoặc giải quyết một vấn đề.

He initiated conversation by asking about her day.

Anh ta bắt đầu cuộc hội thoại bằng cách hỏi về ngày của cô ấy.

It's important to initiate conversation in a professional setting to build rapport.

Bắt đầu cuộc hội thoại trong môi trường chuyên nghiệp là rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tạo ra sự giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

initiate a conversationbắt đầu một cuộc hội thoạiinitiate small talkbắt đầu trò chuyện nhẹ nhàng

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
bắt đầu cuộc hội thoại trong một tình huống khó khăn để làm giảm căng thẳng

Mẹo hay

Làm thế nào để bắt đầu cuộc hội thoại một cách tự nhiên

Bạn có thể bắt đầu bằng cách hỏi về một chủ đề chung hoặc một câu hỏi đơn giản như 'Bạn đã xem phim gì gần đây chưa?' để tạo ra sự giao tiếp.

Quy tắc vàng

Luật vàng khi bắt đầu cuộc hội thoại

Luôn lắng nghe và phản hồi một cách chân thành để tạo ra một cuộc hội thoại thú vị và có ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ 'initiate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initiare', có nghĩa là 'bắt đầu', và 'conversation' từ tiếng Latin 'conversatio', có nghĩa là 'cuộc trò chuyện'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tạo ra sự giao tiếp. Có thể được sử dụng với các từ liên quan như 'small talk' (trò chuyện nhẹ nhàng) hoặc 'dialogue' (cuộc đối thoại).

Phân tích từ

initiate
bắt đầu
root
+
conversation
cuộc hội thoại
root
Từ Điển Anh Việt