inherent
có sẵn, vốn cóThe inherent beauty of the landscape inspired the artist.
Sự đẹp vốn có của phong cảnh đã truyền cảm cho nghệ sĩ.
trang trọng
Tồn tại một cách tự nhiên, không cần thêm vào hoặc tạo ra
The company's inherent risks were not fully disclosed.
Các rủi ro vốn có của công ty không được tiết lộ đầy đủ.
Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kinh doanh, khoa học và triết học
Cụm từ kết hợp
inherent valuegiá trị vốn cóinherent riskrủi ro vốn có
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Inherent thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm tự nhiên hoặc không thể tránh khỏi của một thứ gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'inherentem', hiện tại của 'inhaerere', nghĩa là 'bám dính vào'
Ghi chú sử dụng
Sử dụng để mô tả các đặc tính hoặc tính chất tự nhiên, không phải do tác động bên ngoài tạo ra
Từ Điển Anh Việt