inherent

/ɪnˈhɛrənt/
có sẵn, vốn có

The inherent beauty of the landscape inspired the artist.

Sự đẹp vốn có của phong cảnh đã truyền cảm cho nghệ sĩ.


trang trọng

Tồn tại một cách tự nhiên, không cần thêm vào hoặc tạo ra

The company's inherent risks were not fully disclosed.

Các rủi ro vốn có của công ty không được tiết lộ đầy đủ.

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kinh doanh, khoa học và triết học

Cụm từ kết hợp

inherent valuegiá trị vốn cóinherent riskrủi ro vốn có

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Inherent thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm tự nhiên hoặc không thể tránh khỏi của một thứ gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'inherentem', hiện tại của 'inhaerere', nghĩa là 'bám dính vào'

Ghi chú sử dụng

Sử dụng để mô tả các đặc tính hoặc tính chất tự nhiên, không phải do tác động bên ngoài tạo ra

Từ Điển Anh Việt