hold firm

/hoʊld fɜːrm/◆động từ cụm
giúp đỡ hoặc bảo vệ ai đó

The government promised to hold firm against any attempts to undermine democracy.

Chính phủ hứa sẽ giữ vững trước mọi cố gắng phá hoại dân chủ.


thông thường

Giúp đỡ hoặc bảo vệ ai đó, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

The soldiers held firm against the enemy's attack.

Các binh sĩ giữ vững trước cuộc tấn công của đối phương.

She held firm to her beliefs despite the criticism.

Cô ấy vẫn giữ vững những quan điểm của mình dù bị chỉ trích.

Thường dùng để mô tả sự kiên định hoặc sự bảo vệ trong tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

hold firm togiúp đỡ hoặc bảo vệhold firm againstgiúp đỡ hoặc bảo vệ trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hold oncụm từ
giúp đỡ hoặc chờ đợi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường dùng để mô tả sự kiên định của chính phủ hoặc tổ chức trước các cuộc tấn công hoặc chỉ trích.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'hold' (giúp đỡ) và tính từ 'firm' (kiên định).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc tình huống khó khăn.

Phân tích từ

hold
giúp đỡ
verb
+
firm
kiên định
adjective
Từ Điển Anh Việt