hold firm
giúp đỡ hoặc bảo vệ ai đóThe government promised to hold firm against any attempts to undermine democracy.
Chính phủ hứa sẽ giữ vững trước mọi cố gắng phá hoại dân chủ.
Giúp đỡ hoặc bảo vệ ai đó, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
The soldiers held firm against the enemy's attack.
Các binh sĩ giữ vững trước cuộc tấn công của đối phương.
She held firm to her beliefs despite the criticism.
Cô ấy vẫn giữ vững những quan điểm của mình dù bị chỉ trích.
Thường dùng để mô tả sự kiên định hoặc sự bảo vệ trong tình huống khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Thường dùng để mô tả sự kiên định của chính phủ hoặc tổ chức trước các cuộc tấn công hoặc chỉ trích.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'hold' (giúp đỡ) và tính từ 'firm' (kiên định).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc tình huống khó khăn.