defend

/dɪˈfɛnd/
bảo vệ

The lawyer will defend his client in court.

Luật sư sẽ bảo vệ khách hàng của mình ở tòa án.


chung

Bảo vệ hoặc chống lại một cuộc tấn công hoặc sự chỉ trích.

Soldiers defend their country against enemies.

Các binh sĩ bảo vệ đất nước của họ chống lại kẻ thù.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bảo vệ một người, một ý tưởng hoặc một quốc gia.

trang trọng

Bảo vệ một quan điểm hoặc lập luận trong một cuộc tranh luận.

She defended her thesis in front of the committee.

Cô ấy bảo vệ luận văn của mình trước ban giám khảo.

Thường được sử dụng trong các tình huống học thuật hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

defend againstbảo vệ chống lạidefend oneselfbảo vệ bản thândefend a positionbảo vệ một vị trí

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

defend one's honorcụm từ
bảo vệ danh dự của mình
defend the titlecụm từ
bảo vệ danh hiệu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'defend' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ bảo vệ vật lý đến bảo vệ một quan điểm. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.

Quy tắc vàng

Bảo vệ không phải là tấn công

Khi sử dụng từ 'defend', hãy nhớ rằng nó thường liên quan đến bảo vệ chứ không phải tấn công. Tránh sử dụng từ này trong các tình huống yêu cầu tấn công.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'defendere', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'chống lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'defend' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu bảo vệ một người, một ý tưởng hoặc một quốc gia. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống học thuật hoặc chuyên nghiệp để bảo vệ một quan điểm hoặc lập luận.

Phân tích từ

de-
ngược lại, chống lại
prefix
+
-fend
chống lại, bảo vệ
root
Từ Điển Anh Việt