hold a grudge

/hoʊld ə ɡrʌdʒ/
giận hờn lâu ngày

She still holds a grudge against her ex-boyfriend after all these years.

Cô ấy vẫn giận hờn lâu ngày với cựu bạn trai sau nhiều năm.


◆ Nghĩa thực sự
Giữ sự giận hờn hoặc căm thù đối với ai đó trong một thời gian dài.
Nghĩa đen
Giữ một sự giận hờn (không có nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
holdgiữ+a grudgesự giận hờn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc giữ một gánh nặng tâm lý, như một vật nặng mà người ta không thể thả xuống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện giữa hai người bạn, một người nói rằng họ vẫn giận hờn lâu ngày với một người khác vì một sự việc xảy ra trong quá khứ.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, giữ sự giận hờn lâu dài được coi là một hành vi không lành mạnh và có thể gây ra các vấn đề tâm lý.
thông thường

Giữ sự giận hờn hoặc căm thù đối với ai đó trong một thời gian dài, thường là do bị làm tổn thương hoặc bị xúc phạm.

He holds a grudge against his boss for not promoting him.

Anh ta giận hờn lâu ngày với sếp vì không thăng chức cho mình.

Thường được sử dụng để mô tả sự căm thù lâu dài mà không thể tha thứ.

Cụm từ kết hợp

hold a grudge against someonegiận hờn lâu ngày với ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bear a grudgecụm từ
giận hờn lâu ngày
nurse a grudgecụm từ
giận hờn lâu ngày

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường được sử dụng để mô tả sự giận hờn lâu dài trong mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường và không phù hợp trong các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ ý tưởng về việc giữ lại sự giận hờn như một gánh nặng tâm lý.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình để mô tả sự căm thù lâu dài.

Phân tích từ

hold
giữ
verb
+
a grudge
sự giận hờn
noun phrase
Từ Điển Anh Việt