hockey
khúc côn cầuI play hockey every weekend.
Tôi chơi khúc côn cầu vào mỗi cuối tuần.
môn thể thao đồng đội chơi trên sân băng hoặc sân cỏ bằng gậy và quả bóng nhỏ.
Hockey is a popular winter sport in Canada.
Khúc côn cầu là môn thể thao mùa đông phổ biến ở Canada.
She scored the winning goal in the hockey match.
Cô ấy ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu khúc côn cầu.
Tại Việt Nam, khúc côn cầu băng (ice hockey) phổ biến hơn khúc côn cầu cỏ (field hockey).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt hockey băng và hockey cỏ
Ice hockey (khúc côn cầu băng) chơi trên băng với giày trượt, trong khi field hockey (khúc côn cầu cỏ) chơi trên cỏ với giày thể thao bình thường. Tại Việt Nam, hockey thường ám chỉ ice hockey.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ 'khúc côn cầu' trong ngữ cảnh thể thao
Từ 'khúc côn cầu' luôn đi kèm với ngữ cảnh thể thao. Không dùng để chỉ dụng cụ (gậy) hay quả bóng riêng lẻ. Ví dụ: 'Tôi thích chơi khúc côn cầu' (không phải 'Tôi thích gậy khúc côn cầu').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'hoquet' (gậy cong), thông qua tiếng Anh trung cổ 'hockey'. Ban đầu chỉ dụng cụ cong dùng trong trò chơi, sau trở thành tên môn thể thao.
Ghi chú sử dụng
Tại Việt Nam, 'khúc côn cầu' thường dùng để chỉ môn ice hockey, trong khi field hockey ít phổ biến hơn. Cần phân biệt rõ ràng khi giao tiếp.