further than expected
vượt quá kỳ vọngThe project's success went further than expected.
Sự thành công của dự án đã vượt quá kỳ vọng.
Mô tả một kết quả, tiến bộ hoặc kết quả vượt quá dự kiến hoặc mong đợi ban đầu.
The team's performance this season has been further than expected.
Hiệu suất của đội trong mùa giải này đã vượt quá kỳ vọng.
The damage from the storm was further than expected.
Thiệt hại từ cơn bão đã vượt quá dự kiến.
Thường được sử dụng để chỉ kết quả tích cực hoặc tiêu cực vượt quá dự kiến.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Thường được sử dụng để mô tả kết quả tích cực vượt quá kỳ vọng.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng khi kết quả thực tế vượt quá kỳ vọng ban đầu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'further' (xa hơn) và 'expected' (được kỳ vọng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống tích cực hoặc tiêu cực, khi kết quả thực tế vượt quá hoặc thấp hơn so với dự kiến.