further than expected

/ˈfɜːðə ðæn ɪkˈspɛktɪd/
vượt quá kỳ vọng

The project's success went further than expected.

Sự thành công của dự án đã vượt quá kỳ vọng.


trang trọngthông thường

Mô tả một kết quả, tiến bộ hoặc kết quả vượt quá dự kiến hoặc mong đợi ban đầu.

The team's performance this season has been further than expected.

Hiệu suất của đội trong mùa giải này đã vượt quá kỳ vọng.

The damage from the storm was further than expected.

Thiệt hại từ cơn bão đã vượt quá dự kiến.

Thường được sử dụng để chỉ kết quả tích cực hoặc tiêu cực vượt quá dự kiến.

Cụm từ liên quan

exceed expectationscụm từ
vượt quá kỳ vọng
fall short of expectationscụm từ
không đáp ứng kỳ vọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường được sử dụng để mô tả kết quả tích cực vượt quá kỳ vọng.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng khi kết quả thực tế vượt quá kỳ vọng ban đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'further' (xa hơn) và 'expected' (được kỳ vọng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống tích cực hoặc tiêu cực, khi kết quả thực tế vượt quá hoặc thấp hơn so với dự kiến.

Phân tích từ

further
xa hơn, hơn nữa
adverb
+
than
so với
conjunction
+
expected
được kỳ vọng
adjective
Từ Điển Anh Việt